Bôi nhếch

Bôi nhếch(Tính từ)
Như.
Messy, sloppy (untidy or poorly done in appearance)
杂乱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bôi nhếch (no direct formal equivalent; informal: smear/slapdash) — động từ mô tả hành động bôi, thoa vung vãi hoặc làm bẩn một vật một cách cẩu thả. Nghĩa phổ biến: phủ hoặc thoa chất lên bề mặt mà không chỉnh sửa, gây mất thẩm mỹ. Dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc phê phán công việc vụng về; trong văn viết trang trọng, mô tả hành động nên dùng từ trung tính hơn.
bôi nhếch (no direct formal equivalent; informal: smear/slapdash) — động từ mô tả hành động bôi, thoa vung vãi hoặc làm bẩn một vật một cách cẩu thả. Nghĩa phổ biến: phủ hoặc thoa chất lên bề mặt mà không chỉnh sửa, gây mất thẩm mỹ. Dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc phê phán công việc vụng về; trong văn viết trang trọng, mô tả hành động nên dùng từ trung tính hơn.
