ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bơi sải trong tiếng Anh

Bơi sải

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bơi sải(Động từ)

01

Bơi theo kiểu hai tay luân phiên gạt nước rồi vung trên không [trông tựa như đo sải]

To swim front crawl (the freestyle stroke in which the arms alternate, pulling through the water and recovering above the surface)

自由泳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bơi sải/

bơi sải — English: (formal) freestyle/front crawl. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ cho kiểu bơi). Định nghĩa ngắn: động tác bơi nhanh nhất với tay luân phiên vòng ra trước và đá chân thẳng; danh từ chỉ kiểu bơi này. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thi đấu hoặc huấn luyện; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là bơi tự do khi không cần phân biệt kỹ thuật.

bơi sải — English: (formal) freestyle/front crawl. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ cho kiểu bơi). Định nghĩa ngắn: động tác bơi nhanh nhất với tay luân phiên vòng ra trước và đá chân thẳng; danh từ chỉ kiểu bơi này. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thi đấu hoặc huấn luyện; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là bơi tự do khi không cần phân biệt kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.