Bơi sải

Bơi sải(Động từ)
Bơi theo kiểu hai tay luân phiên gạt nước rồi vung trên không [trông tựa như đo sải]
To swim front crawl (the freestyle stroke in which the arms alternate, pulling through the water and recovering above the surface)
自由泳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bơi sải — English: (formal) freestyle/front crawl. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ cho kiểu bơi). Định nghĩa ngắn: động tác bơi nhanh nhất với tay luân phiên vòng ra trước và đá chân thẳng; danh từ chỉ kiểu bơi này. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thi đấu hoặc huấn luyện; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là bơi tự do khi không cần phân biệt kỹ thuật.
bơi sải — English: (formal) freestyle/front crawl. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ cho kiểu bơi). Định nghĩa ngắn: động tác bơi nhanh nhất với tay luân phiên vòng ra trước và đá chân thẳng; danh từ chỉ kiểu bơi này. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thi đấu hoặc huấn luyện; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn là bơi tự do khi không cần phân biệt kỹ thuật.
