Bội thu

Bội thu(Động từ)
[mùa màng] thu hoạch được nhiều hơn bình thường
(of crops) to yield much more than usual; to have an abundant harvest
丰收
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thu nhiều hơn chi hoặc nhiều hơn mức dự kiến
To harvest or receive much more than expected; to have an abundant or unusually large yield/profit
丰收
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bội thu — (formal) bumper crop / abundant harvest; (informal) windfall. danh từ. Danh từ chỉ vụ mùa hoặc kết quả thu hoạch vượt trội, nhiều hơn dự kiến. Dùng khi nói về nông nghiệp, sản xuất hoặc kết quả may mắn lớn; dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện hàng ngày về lợi ích bất ngờ hoặc thu nhập thêm.
bội thu — (formal) bumper crop / abundant harvest; (informal) windfall. danh từ. Danh từ chỉ vụ mùa hoặc kết quả thu hoạch vượt trội, nhiều hơn dự kiến. Dùng khi nói về nông nghiệp, sản xuất hoặc kết quả may mắn lớn; dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện hàng ngày về lợi ích bất ngờ hoặc thu nhập thêm.
