ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bội thu trong tiếng Anh

Bội thu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bội thu(Động từ)

01

[mùa màng] thu hoạch được nhiều hơn bình thường

(of crops) to yield much more than usual; to have an abundant harvest

丰收

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thu nhiều hơn chi hoặc nhiều hơn mức dự kiến

To harvest or receive much more than expected; to have an abundant or unusually large yield/profit

丰收

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bội thu/

bội thu — (formal) bumper crop / abundant harvest; (informal) windfall. danh từ. Danh từ chỉ vụ mùa hoặc kết quả thu hoạch vượt trội, nhiều hơn dự kiến. Dùng khi nói về nông nghiệp, sản xuất hoặc kết quả may mắn lớn; dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện hàng ngày về lợi ích bất ngờ hoặc thu nhập thêm.

bội thu — (formal) bumper crop / abundant harvest; (informal) windfall. danh từ. Danh từ chỉ vụ mùa hoặc kết quả thu hoạch vượt trội, nhiều hơn dự kiến. Dùng khi nói về nông nghiệp, sản xuất hoặc kết quả may mắn lớn; dùng dạng formal khi trình bày báo cáo, văn bản chính thức, và informal khi nói chuyện hàng ngày về lợi ích bất ngờ hoặc thu nhập thêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.