Bói

Bói(Động từ)
Đoán việc đã qua hay sắp tới gắn với số mệnh của từng người, theo mê tín
To tell someone’s fortune; to predict a person’s future or past events based on superstition or belief in fate (e.g., reading palms, tarot, or astrology).
预测命运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tìm ra [cái khó mà có được]
To find or figure out something that is difficult to obtain or discover (e.g., to uncover a hidden truth or identify a hard-to-find detail)
找到难以获取的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cây] ra quả lần đầu tiên
To bear fruit for the first time (of a tree or plant) — when a plant produces its first flowers or fruits
第一次结果的植物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bói: (formal) fortune-teller; (informal) seer. Danh từ. Bói chỉ người xem số, đoán vận mệnh hoặc tương lai dựa trên bùa, bài, chỉ tay hoặc các phương pháp truyền thống. Dùng từ formal khi nói lịch sự, học thuật hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng informal khi nói thân mật, kể chuyện, bình luận không trang trọng hoặc mỉa mai.
bói: (formal) fortune-teller; (informal) seer. Danh từ. Bói chỉ người xem số, đoán vận mệnh hoặc tương lai dựa trên bùa, bài, chỉ tay hoặc các phương pháp truyền thống. Dùng từ formal khi nói lịch sự, học thuật hoặc giới thiệu dịch vụ; dùng informal khi nói thân mật, kể chuyện, bình luận không trang trọng hoặc mỉa mai.
