Bởi vì

Bởi vì(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân giải thích việc được nói đến
Because — a conjunction used to introduce the reason or cause for something being said
因为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bởi vì (because) *(formal)*; bởi *(informal)* — liên từ. Dùng để nối nguyên nhân và kết quả: biểu thị lý do chính giải thích sự việc. Trong văn viết trang trọng, dùng “bởi vì” hoặc “vì” để lịch sự, rõ ràng; trong giao tiếp thân mật, thường rút gọn thành “bởi” hoặc chỉ “vì”. Tránh lặp lại “bởi vì… bởi vì” và dùng phù hợp với ngữ cảnh chính thức hay thân mật.
bởi vì (because) *(formal)*; bởi *(informal)* — liên từ. Dùng để nối nguyên nhân và kết quả: biểu thị lý do chính giải thích sự việc. Trong văn viết trang trọng, dùng “bởi vì” hoặc “vì” để lịch sự, rõ ràng; trong giao tiếp thân mật, thường rút gọn thành “bởi” hoặc chỉ “vì”. Tránh lặp lại “bởi vì… bởi vì” và dùng phù hợp với ngữ cảnh chính thức hay thân mật.
