Bợm

Bợm(Tính từ)
Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn
Shrewd and crafty; streetwise and clever, often using bold tricks or schemes
狡猾且聪明的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bợm(Danh từ)
Kẻ sành sỏi về những trò ăn chơi
A person who is very experienced and knows a lot about partying and nightlife; a socialite or playboy/playgirl (someone into drinking, clubbing, and revelry)
夜生活达人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp
A swindler; a con man — someone who cheats or steals from others through lies or trickery
骗子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bợm — (informal) gambler; (informal) heavy drinker. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: người thường xuyên ăn chơi, đánh bạc hoặc uống rượu quá mức. Hướng dẫn dùng: dùng trong nói chuyện thân mật, mang nghĩa phê phán hoặc mỉa mai; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ chính thức như “con bạc” hoặc “người nghiện rượu”.
bợm — (informal) gambler; (informal) heavy drinker. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: người thường xuyên ăn chơi, đánh bạc hoặc uống rượu quá mức. Hướng dẫn dùng: dùng trong nói chuyện thân mật, mang nghĩa phê phán hoặc mỉa mai; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ chính thức như “con bạc” hoặc “người nghiện rượu”.
