ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bợm trong tiếng Anh

Bợm

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bợm(Tính từ)

01

Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn

Shrewd and crafty; streetwise and clever, often using bold tricks or schemes

狡猾且聪明的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bợm(Danh từ)

01

Kẻ sành sỏi về những trò ăn chơi

A person who is very experienced and knows a lot about partying and nightlife; a socialite or playboy/playgirl (someone into drinking, clubbing, and revelry)

夜生活达人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp

A swindler; a con man — someone who cheats or steals from others through lies or trickery

骗子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bợm/

bợm — (informal) gambler; (informal) heavy drinker. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: người thường xuyên ăn chơi, đánh bạc hoặc uống rượu quá mức. Hướng dẫn dùng: dùng trong nói chuyện thân mật, mang nghĩa phê phán hoặc mỉa mai; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ chính thức như “con bạc” hoặc “người nghiện rượu”.

bợm — (informal) gambler; (informal) heavy drinker. Từ loại: danh từ. Định nghĩa: người thường xuyên ăn chơi, đánh bạc hoặc uống rượu quá mức. Hướng dẫn dùng: dùng trong nói chuyện thân mật, mang nghĩa phê phán hoặc mỉa mai; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng các từ chính thức như “con bạc” hoặc “người nghiện rượu”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.