Bờm bợp

Bờm bợp(Tính từ)
Tóc để xù, không chải
Scruffy; hair sticking up or tousled (uncombed, messy hair)
蓬乱的头发
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bờm bợp — English: (informal) ruffle, tousle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ mô tả hành động xô lệch, làm xù hoặc xốc tóc, lông, quần áo một cách vụng về hoặc mạnh tay; thường mang sắc thái thân mật, hài hước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân thiết, tả động tác vui; tránh dùng trong văn phong trang trọng, nơi nên chọn từ trung tính hơn như “xốc” hoặc “xù”.
bờm bợp — English: (informal) ruffle, tousle. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ mô tả hành động xô lệch, làm xù hoặc xốc tóc, lông, quần áo một cách vụng về hoặc mạnh tay; thường mang sắc thái thân mật, hài hước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân thiết, tả động tác vui; tránh dùng trong văn phong trang trọng, nơi nên chọn từ trung tính hơn như “xốc” hoặc “xù”.
