ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bờm ngựa trong tiếng Anh

Bờm ngựa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bờm ngựa(Danh từ)

01

Phần tóc dựng đứng ở cổ hoặc đầu con ngựa, thường là phần tóc dài nằm ở gáy ngựa.

The mane: the long hair that stands up or grows along a horse’s neck and at the back of its head

马鬃

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bờm ngựa/

bờm ngựa: (formal) horse’s mane; (informal) —. Danh từ. Bờm ngựa là phần tóc dài mọc dọc sống cổ của con ngựa, thường dùng để chỉ lớp lông che phủ và trang trí phía sau đầu. Trong văn nói hoặc miêu tả sinh học, dùng dạng trang trọng “horse’s mane” để dịch chính xác; không có tương đương thông dụng thân mật trong tiếng Anh, chỉ dùng ngữ cảnh mô tả động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ.

bờm ngựa: (formal) horse’s mane; (informal) —. Danh từ. Bờm ngựa là phần tóc dài mọc dọc sống cổ của con ngựa, thường dùng để chỉ lớp lông che phủ và trang trí phía sau đầu. Trong văn nói hoặc miêu tả sinh học, dùng dạng trang trọng “horse’s mane” để dịch chính xác; không có tương đương thông dụng thân mật trong tiếng Anh, chỉ dùng ngữ cảnh mô tả động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.