Bờm ngựa

Bờm ngựa(Danh từ)
Phần tóc dựng đứng ở cổ hoặc đầu con ngựa, thường là phần tóc dài nằm ở gáy ngựa.
The mane: the long hair that stands up or grows along a horse’s neck and at the back of its head
马鬃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bờm ngựa: (formal) horse’s mane; (informal) —. Danh từ. Bờm ngựa là phần tóc dài mọc dọc sống cổ của con ngựa, thường dùng để chỉ lớp lông che phủ và trang trí phía sau đầu. Trong văn nói hoặc miêu tả sinh học, dùng dạng trang trọng “horse’s mane” để dịch chính xác; không có tương đương thông dụng thân mật trong tiếng Anh, chỉ dùng ngữ cảnh mô tả động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ.
bờm ngựa: (formal) horse’s mane; (informal) —. Danh từ. Bờm ngựa là phần tóc dài mọc dọc sống cổ của con ngựa, thường dùng để chỉ lớp lông che phủ và trang trí phía sau đầu. Trong văn nói hoặc miêu tả sinh học, dùng dạng trang trọng “horse’s mane” để dịch chính xác; không có tương đương thông dụng thân mật trong tiếng Anh, chỉ dùng ngữ cảnh mô tả động vật hoặc hình ảnh ẩn dụ.
