Bợn

Bợn(Danh từ)
Cái ít nhiều lẫn vào hoặc còn sót lại, làm cho bẩn đi, cho vẩn đục
Dirt or impurity: a small amount of something that mixes in or remains and makes something dirty or cloudy
污垢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bợn(Tính từ)
Có chút gì làm cho bẩn đi
Slightly dirty; a little bit soiled or made unclean
稍微脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tâm trí] có chút gì làm cho vướng víu, bận bịu
Mentally preoccupied; slightly troubled or distracted — having something on one’s mind that causes mild worry or unease.
心神不宁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bợn — English: (formal) stain, dirt; (informal) grime. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vết bẩn, cặn bám hoặc vật bẩn nhỏ trên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi diễn đạt trung tính, văn viết hoặc miêu tả vệ sinh; dạng informal dùng trong hội thoại thân mật, nói nhanh về những vết bẩn nhỏ, cảm giác bẩn nhẹ hoặc chê bai không lịch sự.
bợn — English: (formal) stain, dirt; (informal) grime. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vết bẩn, cặn bám hoặc vật bẩn nhỏ trên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi diễn đạt trung tính, văn viết hoặc miêu tả vệ sinh; dạng informal dùng trong hội thoại thân mật, nói nhanh về những vết bẩn nhỏ, cảm giác bẩn nhẹ hoặc chê bai không lịch sự.
