ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bợn trong tiếng Anh

Bợn

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bợn(Danh từ)

01

Cái ít nhiều lẫn vào hoặc còn sót lại, làm cho bẩn đi, cho vẩn đục

Dirt or impurity: a small amount of something that mixes in or remains and makes something dirty or cloudy

污垢

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bợn(Tính từ)

01

Có chút gì làm cho bẩn đi

Slightly dirty; a little bit soiled or made unclean

稍微脏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tâm trí] có chút gì làm cho vướng víu, bận bịu

Mentally preoccupied; slightly troubled or distracted — having something on one’s mind that causes mild worry or unease.

心神不宁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bợn/

bợn — English: (formal) stain, dirt; (informal) grime. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vết bẩn, cặn bám hoặc vật bẩn nhỏ trên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi diễn đạt trung tính, văn viết hoặc miêu tả vệ sinh; dạng informal dùng trong hội thoại thân mật, nói nhanh về những vết bẩn nhỏ, cảm giác bẩn nhẹ hoặc chê bai không lịch sự.

bợn — English: (formal) stain, dirt; (informal) grime. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ vết bẩn, cặn bám hoặc vật bẩn nhỏ trên bề mặt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi diễn đạt trung tính, văn viết hoặc miêu tả vệ sinh; dạng informal dùng trong hội thoại thân mật, nói nhanh về những vết bẩn nhỏ, cảm giác bẩn nhẹ hoặc chê bai không lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.