Bộn bề

Bộn bề(Tính từ)
Như bề bộn
Messy; in a state of disorder or clutter
杂乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bộn bề (formal: hectic, overwhelming) — (tính từ) diễn tả nhiều việc, lo toan hoặc vấn đề dồn dập, phức tạp đến mức gây bận rộn hoặc mệt mỏi. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi mô tả tình trạng công việc, cuộc sống đông đúc, khó giải quyết; có thể dùng trong giao tiếp thân mật nhưng nên tránh lặp lại trong ngôn ngữ quá trẻ trung hoặc khẩu ngữ.
bộn bề (formal: hectic, overwhelming) — (tính từ) diễn tả nhiều việc, lo toan hoặc vấn đề dồn dập, phức tạp đến mức gây bận rộn hoặc mệt mỏi. Dùng trong văn viết và nói trang trọng khi mô tả tình trạng công việc, cuộc sống đông đúc, khó giải quyết; có thể dùng trong giao tiếp thân mật nhưng nên tránh lặp lại trong ngôn ngữ quá trẻ trung hoặc khẩu ngữ.
