Bồn rửa bát

Bồn rửa bát(Danh từ)
Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén đĩa, thường là chậu hoặc bồn chứa nước có vòi nước.
A kitchen sink — the basin or bowl in the kitchen used for washing dishes, usually with a faucet and drain.
厨房水槽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bồn rửa bát: (formal) sink, kitchen sink; (informal) sink. Danh từ. Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén bát, dụng cụ nấu ăn và rửa tay; thường gồm một hoặc hai hố với vòi nước và ống thoát. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật, mua sắm hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh trong nhà hoặc trao đổi với người thân.
bồn rửa bát: (formal) sink, kitchen sink; (informal) sink. Danh từ. Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén bát, dụng cụ nấu ăn và rửa tay; thường gồm một hoặc hai hố với vòi nước và ống thoát. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật, mua sắm hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh trong nhà hoặc trao đổi với người thân.
