ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bồn rửa bát trong tiếng Anh

Bồn rửa bát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bồn rửa bát(Danh từ)

01

Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén đĩa, thường là chậu hoặc bồn chứa nước có vòi nước.

A kitchen sink — the basin or bowl in the kitchen used for washing dishes, usually with a faucet and drain.

厨房水槽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bồn rửa bát/

bồn rửa bát: (formal) sink, kitchen sink; (informal) sink. Danh từ. Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén bát, dụng cụ nấu ăn và rửa tay; thường gồm một hoặc hai hố với vòi nước và ống thoát. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật, mua sắm hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh trong nhà hoặc trao đổi với người thân.

bồn rửa bát: (formal) sink, kitchen sink; (informal) sink. Danh từ. Thiết bị trong bếp dùng để rửa chén bát, dụng cụ nấu ăn và rửa tay; thường gồm một hoặc hai hố với vòi nước và ống thoát. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, kỹ thuật, mua sắm hoặc hướng dẫn lắp đặt; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh trong nhà hoặc trao đổi với người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.