ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bốn trong tiếng Anh

Bốn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bốn(Danh từ)

01

Số [ghi bằng 4] liền sau số ba trong dãy số tự nhiên

The number 4; the numeral that comes immediately after three in the natural number sequence

数字四

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bốn/

bốn — English: four (formal). danh từ/số đếm. Là số nguyên tự nhiên đứng sau ba và trước năm, dùng để biểu thị lượng, thứ tự hoặc phần tử thứ tư. Dùng trong mọi ngữ cảnh chính thức và đời sống hàng ngày khi đếm, đo lường hoặc nêu thứ tự; không có dạng không chính thức đặc biệt, chỉ cần dùng "bốn" cho cả văn viết trang trọng và giao tiếp thân mật.

bốn — English: four (formal). danh từ/số đếm. Là số nguyên tự nhiên đứng sau ba và trước năm, dùng để biểu thị lượng, thứ tự hoặc phần tử thứ tư. Dùng trong mọi ngữ cảnh chính thức và đời sống hàng ngày khi đếm, đo lường hoặc nêu thứ tự; không có dạng không chính thức đặc biệt, chỉ cần dùng "bốn" cho cả văn viết trang trọng và giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.