Bông

Bông(Danh từ)
Cây thân cỏ hay cây nhỡ, lá hình chân vịt, hoa màu vàng, quả già chứa xơ trắng, dùng để kéo thành sợi vải
A cotton plant (a herbaceous or small shrub with palm-shaped leaves, yellow flowers, and seed pods filled with white cotton fibers used to make textile fibers)
棉花植物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất sợi lấy từ quả của bông hoặc của một số cây khác
Cotton — the soft, fibrous material that comes from the seed pods of the cotton plant (or similar plants), used for making cloth and other products.
棉花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp gồm nhiều hoa không cuống mọc dọc trên một cán hoa chung hoặc tập hợp gồm nhiều quả [mà thông thường gọi là hạt] phát triển từ một cụm hoa như thế
An inflorescence or cluster of many small flowers or fruits (often called seeds) that grow together on a common stem
花序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng cái hoa
Flower (a single bloom) — used to refer to one individual blossom of a plant
花朵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoa
Flower — the bloom or blossom of a plant
花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bông(Tính từ)
Tơi xốp, mềm mại như bông
Soft and fluffy, like cotton
柔软蓬松
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bông — English: cotton, wool, fluff (formal); flower, bloom (informal) — danh từ. Bông chỉ vật liệu xơ mềm như cotton hoặc len, hoặc phần mềm, nhẹ như lông, bông gòn; trong cách nói thông thường còn dùng để chỉ bông hoa, hoa nở. Dùng nghĩa (formal) khi nói về vật liệu, y tế hoặc sản xuất; dùng nghĩa (informal) khi nói đời thường về hoa, cảnh vật hoặc miêu tả vẻ dễ thương, nhẹ nhàng.
bông — English: cotton, wool, fluff (formal); flower, bloom (informal) — danh từ. Bông chỉ vật liệu xơ mềm như cotton hoặc len, hoặc phần mềm, nhẹ như lông, bông gòn; trong cách nói thông thường còn dùng để chỉ bông hoa, hoa nở. Dùng nghĩa (formal) khi nói về vật liệu, y tế hoặc sản xuất; dùng nghĩa (informal) khi nói đời thường về hoa, cảnh vật hoặc miêu tả vẻ dễ thương, nhẹ nhàng.
