Bỗng

Bỗng(Danh từ)
Bã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn
Sour mash or spent grain: the fermented leftovers from making alcohol or pickled vegetables used as feed for pigs
酒糟或酸菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bỗng(Trạng từ)
[hành động, quá trình xảy ra] một cách rất nhanh và bất ngờ, không lường trước được
Suddenly — happening very quickly and unexpectedly, without prior warning
突然发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỗng (sudden, suddenly) *(informal: suddenly)* — trạng từ. Bỗng dùng để diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có dự liệu trước, thường chỉ thay đổi trạng thái hoặc hành động đột ngột. Dùng trong văn nói và viết thông thường; dùng dạng trang trọng hơn trong văn viết chính thức nếu cần, tránh lặp quá nhiều trong văn chính thức bằng các từ thay thế như “đột nhiên” khi cần trang trọng hơn.
bỗng (sudden, suddenly) *(informal: suddenly)* — trạng từ. Bỗng dùng để diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có dự liệu trước, thường chỉ thay đổi trạng thái hoặc hành động đột ngột. Dùng trong văn nói và viết thông thường; dùng dạng trang trọng hơn trong văn viết chính thức nếu cần, tránh lặp quá nhiều trong văn chính thức bằng các từ thay thế như “đột nhiên” khi cần trang trọng hơn.
