Bóng bàn

Bóng bàn(Danh từ)
Môn thể thao dùng vợt đánh quả bóng nhựa qua lại trên một cái bàn hình chữ nhật có lưới căng ngang ở giữa
Table tennis — a sport played with small paddles to hit a lightweight plastic ball back and forth across a rectangular table divided by a net
乒乓球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóng bàn (table tennis) *(informal: ping-pong)* — danh từ. Từ chỉ môn thể thao dùng vợt nhỏ và bóng nhẹ trên bàn chia đôi bởi lưới; thường thi đấu đôi hoặc đơn. Dùng "bóng bàn" trong giao tiếp trang trọng, tài liệu thể thao, báo chí; dùng "ping-pong" khi nói thân mật, trong câu chuyện hàng ngày hoặc với người nước ngoài để dễ hiểu.
bóng bàn (table tennis) *(informal: ping-pong)* — danh từ. Từ chỉ môn thể thao dùng vợt nhỏ và bóng nhẹ trên bàn chia đôi bởi lưới; thường thi đấu đôi hoặc đơn. Dùng "bóng bàn" trong giao tiếp trang trọng, tài liệu thể thao, báo chí; dùng "ping-pong" khi nói thân mật, trong câu chuyện hàng ngày hoặc với người nước ngoài để dễ hiểu.
