ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bong bóng trong tiếng Anh

Bong bóng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bong bóng (Danh từ)

01

Túi chứa không khí trong bụng một số loài cá làm cho chúng có thể chìm nổi trong nước dễ dàng

A gas-filled sac inside some fish that helps them control their buoyancy so they can float or sink easily (also called a swim bladder)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi chứa nước đái trong bụng một số động vật

Bladder — a water-filled sac inside the abdomen of some animals (e.g., the swim bladder of fish)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Màng nước hình cầu nhỏ do không khí làm phồng lên

A small, round film of soapy water filled with air — a soap bubble

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bong bóng/

bong bóng — English: bubble (formal) / blimp or balloon (informal, in some contexts). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật rỗng chứa không khí hoặc khí nhẹ, hình tròn hoặc bầu, thường làm bằng xà phòng hoặc cao su. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hiện tượng vật lý hoặc đồ chơi; dạng thông tục dùng khi nói bóng bẩy, chỉ phương tiện bay nhỏ hoặc hình ảnh ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày.

bong bóng — English: bubble (formal) / blimp or balloon (informal, in some contexts). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật rỗng chứa không khí hoặc khí nhẹ, hình tròn hoặc bầu, thường làm bằng xà phòng hoặc cao su. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hiện tượng vật lý hoặc đồ chơi; dạng thông tục dùng khi nói bóng bẩy, chỉ phương tiện bay nhỏ hoặc hình ảnh ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.