Bong bóng

Bong bóng (Danh từ)
Túi chứa không khí trong bụng một số loài cá làm cho chúng có thể chìm nổi trong nước dễ dàng
A gas-filled sac inside some fish that helps them control their buoyancy so they can float or sink easily (also called a swim bladder)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Túi chứa nước đái trong bụng một số động vật
Bladder — a water-filled sac inside the abdomen of some animals (e.g., the swim bladder of fish)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Màng nước hình cầu nhỏ do không khí làm phồng lên
A small, round film of soapy water filled with air — a soap bubble
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bong bóng — English: bubble (formal) / blimp or balloon (informal, in some contexts). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật rỗng chứa không khí hoặc khí nhẹ, hình tròn hoặc bầu, thường làm bằng xà phòng hoặc cao su. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hiện tượng vật lý hoặc đồ chơi; dạng thông tục dùng khi nói bóng bẩy, chỉ phương tiện bay nhỏ hoặc hình ảnh ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày.
bong bóng — English: bubble (formal) / blimp or balloon (informal, in some contexts). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vật rỗng chứa không khí hoặc khí nhẹ, hình tròn hoặc bầu, thường làm bằng xà phòng hoặc cao su. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về hiện tượng vật lý hoặc đồ chơi; dạng thông tục dùng khi nói bóng bẩy, chỉ phương tiện bay nhỏ hoặc hình ảnh ẩn dụ trong cuộc sống hàng ngày.
