ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bóng chày trong tiếng Anh

Bóng chày

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bóng chày(Danh từ)

01

Môn thể thao chia thành hai đội thi đấu, chơi trên một sân hình chữ nhật với bóng bọc da và chày vụt, hai đội chơi được chia thành đội ném và đội đỡ bóng để tính điểm

Baseball — a team sport played on a diamond-shaped field with a leather ball and a bat; two teams take turns pitching and batting, and the batting team scores runs by hitting the ball and running between bases.

棒球

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bóng chày/

bóng chày: (formal) baseball. Danh từ. Môn thể thao đồng đội sử dụng quả bóng và gậy, gồm các lượt đánh và phòng thủ trên sân có các bases. Được dùng chính thức trong văn viết, báo chí, giải đấu; dùng từ thông tục ít khi cần vì không có dạng informal phổ biến, người nói thường vẫn dùng "bóng chày" trong ngữ cảnh đời thường và trang trọng.

bóng chày: (formal) baseball. Danh từ. Môn thể thao đồng đội sử dụng quả bóng và gậy, gồm các lượt đánh và phòng thủ trên sân có các bases. Được dùng chính thức trong văn viết, báo chí, giải đấu; dùng từ thông tục ít khi cần vì không có dạng informal phổ biến, người nói thường vẫn dùng "bóng chày" trong ngữ cảnh đời thường và trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.