Bóng chày

Bóng chày(Danh từ)
Môn thể thao chia thành hai đội thi đấu, chơi trên một sân hình chữ nhật với bóng bọc da và chày vụt, hai đội chơi được chia thành đội ném và đội đỡ bóng để tính điểm
Baseball — a team sport played on a diamond-shaped field with a leather ball and a bat; two teams take turns pitching and batting, and the batting team scores runs by hitting the ball and running between bases.
棒球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóng chày: (formal) baseball. Danh từ. Môn thể thao đồng đội sử dụng quả bóng và gậy, gồm các lượt đánh và phòng thủ trên sân có các bases. Được dùng chính thức trong văn viết, báo chí, giải đấu; dùng từ thông tục ít khi cần vì không có dạng informal phổ biến, người nói thường vẫn dùng "bóng chày" trong ngữ cảnh đời thường và trang trọng.
bóng chày: (formal) baseball. Danh từ. Môn thể thao đồng đội sử dụng quả bóng và gậy, gồm các lượt đánh và phòng thủ trên sân có các bases. Được dùng chính thức trong văn viết, báo chí, giải đấu; dùng từ thông tục ít khi cần vì không có dạng informal phổ biến, người nói thường vẫn dùng "bóng chày" trong ngữ cảnh đời thường và trang trọng.
