Bóng đá

Bóng đá(Danh từ)
Môn thể thao chia thành hai đội, cầu thủ dùng chân điều khiển bóng và tìm cách dùng chân hoặc đầu đưa bóng lọt vào khung thành của đối phương
Football (soccer): a team sport played between two teams where players use their feet to control and move a ball, trying to score by kicking or heading the ball into the opposing team's goal.
足球:一种两队之间的团队运动,球员用脚控制和移动球,试图将球踢入对方的球门。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóng đá: football/soccer (formal) — soccer (informal). Danh từ. Chỉ môn thể thao thi đấu giữa hai đội, dùng chân vận chuyển bóng vào khung thành đối phương để ghi bàn. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, báo chí, và giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng/khá thân mật trong hội thoại hàng ngày, với bạn bè hoặc khi nói về sở thích, trận đấu giải trí.
bóng đá: football/soccer (formal) — soccer (informal). Danh từ. Chỉ môn thể thao thi đấu giữa hai đội, dùng chân vận chuyển bóng vào khung thành đối phương để ghi bàn. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, báo chí, và giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng/khá thân mật trong hội thoại hàng ngày, với bạn bè hoặc khi nói về sở thích, trận đấu giải trí.
