Bóng dợn

Bóng dợn(Tính từ)
[tóc, lông] bóng, mượt đến mức như nổi vân lên bề mặt
(of hair or fur) glossy and smooth, so shiny it appears to have rippling highlights on the surface
光滑亮丽的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóng dợn: (formal) ripple, undulation. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: hiện tượng bề mặt nước hoặc vật thể xuất hiện vết gợn nhỏ, nhấp nhô nhẹ dưới tác động gió hoặc dao động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong mô tả tĩnh vật, cảnh thiên nhiên hoặc văn viết chính thức; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể nói đơn giản là “gợn” hoặc “sóng nhỏ”.
bóng dợn: (formal) ripple, undulation. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn gọn: hiện tượng bề mặt nước hoặc vật thể xuất hiện vết gợn nhỏ, nhấp nhô nhẹ dưới tác động gió hoặc dao động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong mô tả tĩnh vật, cảnh thiên nhiên hoặc văn viết chính thức; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi người nói có thể nói đơn giản là “gợn” hoặc “sóng nhỏ”.
