ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bỏng lưỡi trong tiếng Anh

Bỏng lưỡi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bỏng lưỡi(Danh từ)

01

Tình trạng tổn thương hoặc đau rát trên lưỡi do tiếp xúc với vật nóng, thường là khi ăn hoặc uống đồ ăn, đồ uống quá nóng.

A burn or soreness on the tongue caused by touching something hot, usually from eating or drinking food or beverages that are too hot.

舌头烫伤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bỏng lưỡi/

bỏng lưỡi — (formal) tongue burn, scalded tongue. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thương tổn do nhiệt hoặc chất cay gây bỏng vùng lưỡi. Nghĩa phổ biến: cảm giác đau, rát hoặc tê trên lưỡi do ăn uống quá nóng hoặc quá cay. Hướng dùng: dùng trong cả văn nói và viết; trong giao tiếp trang trọng có thể dùng bản dịch (tongue burn), trong nói chuyện hàng ngày dùng "bỏng lưỡi" trực tiếp.

bỏng lưỡi — (formal) tongue burn, scalded tongue. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thương tổn do nhiệt hoặc chất cay gây bỏng vùng lưỡi. Nghĩa phổ biến: cảm giác đau, rát hoặc tê trên lưỡi do ăn uống quá nóng hoặc quá cay. Hướng dùng: dùng trong cả văn nói và viết; trong giao tiếp trang trọng có thể dùng bản dịch (tongue burn), trong nói chuyện hàng ngày dùng "bỏng lưỡi" trực tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.