Bỏng lưỡi

Bỏng lưỡi(Danh từ)
Tình trạng tổn thương hoặc đau rát trên lưỡi do tiếp xúc với vật nóng, thường là khi ăn hoặc uống đồ ăn, đồ uống quá nóng.
A burn or soreness on the tongue caused by touching something hot, usually from eating or drinking food or beverages that are too hot.
舌头烫伤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bỏng lưỡi — (formal) tongue burn, scalded tongue. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thương tổn do nhiệt hoặc chất cay gây bỏng vùng lưỡi. Nghĩa phổ biến: cảm giác đau, rát hoặc tê trên lưỡi do ăn uống quá nóng hoặc quá cay. Hướng dùng: dùng trong cả văn nói và viết; trong giao tiếp trang trọng có thể dùng bản dịch (tongue burn), trong nói chuyện hàng ngày dùng "bỏng lưỡi" trực tiếp.
bỏng lưỡi — (formal) tongue burn, scalded tongue. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thương tổn do nhiệt hoặc chất cay gây bỏng vùng lưỡi. Nghĩa phổ biến: cảm giác đau, rát hoặc tê trên lưỡi do ăn uống quá nóng hoặc quá cay. Hướng dùng: dùng trong cả văn nói và viết; trong giao tiếp trang trọng có thể dùng bản dịch (tongue burn), trong nói chuyện hàng ngày dùng "bỏng lưỡi" trực tiếp.
