Bóng rổ

Bóng rổ(Danh từ)
Môn thể thao chia thành hai đội, người chơi dùng tay điều khiển bóng, tìm cách ném vào vòng có mắc lưới, gọi là rổ, của đối phương
Basketball — a team sport played by two teams where players use their hands to dribble and pass a ball, trying to score by throwing it through the opponent’s hoop (called a basket) mounted with a net.
篮球是一种团队运动,玩家用手运球并投篮得分。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóng rổ: (formal) basketball. Danh từ. Bóng rổ là môn thể thao đồng đội dùng bóng và rổ để ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ đối phương. Dùng từ chính thức khi nói về môn thể thao, giải đấu, huấn luyện hoặc báo chí; có thể dùng trong giao tiếp thông thường với bạn bè nhưng giữ tính trung tính; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên dùng bóng rổ trong hầu hết ngữ cảnh.
bóng rổ: (formal) basketball. Danh từ. Bóng rổ là môn thể thao đồng đội dùng bóng và rổ để ghi điểm bằng cách ném bóng vào rổ đối phương. Dùng từ chính thức khi nói về môn thể thao, giải đấu, huấn luyện hoặc báo chí; có thể dùng trong giao tiếp thông thường với bạn bè nhưng giữ tính trung tính; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên dùng bóng rổ trong hầu hết ngữ cảnh.
