Boong-ke

Boong-ke(Danh từ)
Công sự phòng thủ kiên cố (phiên âm từ tiếng Anh bunker)
Bunker — a strong, fortified defensive structure (often underground or heavily protected), used for shelter or military defense
掩体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thùng lớn hình trụ hay hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu
A large cylindrical or funnel-shaped container used to hold or store materials (e.g., grain, liquids, or loose bulk goods) — similar to a silo or hopper
筒仓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người không nao núng
A person who is unflinching; someone who stays calm and fearless in dangerous or difficult situations
一个在危险或困难情况下保持冷静和无畏的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
boong-ke: (bunker) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ công trình kiên cố dưới mặt đất hoặc trên mặt đất dùng để che chở, phòng thủ hoặc bảo vệ vật dụng, con người khỏi đạn, bom, hay thiên tai. Dùng từ này trong văn phong chính thức, kỹ thuật, quân sự hoặc báo chí; không cần dùng dạng thân mật, tránh lẫn với thuật ngữ khác khi nói chuyện hàng ngày.
boong-ke: (bunker) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ công trình kiên cố dưới mặt đất hoặc trên mặt đất dùng để che chở, phòng thủ hoặc bảo vệ vật dụng, con người khỏi đạn, bom, hay thiên tai. Dùng từ này trong văn phong chính thức, kỹ thuật, quân sự hoặc báo chí; không cần dùng dạng thân mật, tránh lẫn với thuật ngữ khác khi nói chuyện hàng ngày.
