ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Boong-ke trong tiếng Anh

Boong-ke

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boong-ke(Danh từ)

01

Công sự phòng thủ kiên cố (phiên âm từ tiếng Anh bunker)

Bunker — a strong, fortified defensive structure (often underground or heavily protected), used for shelter or military defense

掩体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thùng lớn hình trụ hay hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu

A large cylindrical or funnel-shaped container used to hold or store materials (e.g., grain, liquids, or loose bulk goods) — similar to a silo or hopper

筒仓

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người không nao núng

A person who is unflinching; someone who stays calm and fearless in dangerous or difficult situations

一个在危险或困难情况下保持冷静和无畏的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/boong-ke/

boong-ke: (bunker) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ công trình kiên cố dưới mặt đất hoặc trên mặt đất dùng để che chở, phòng thủ hoặc bảo vệ vật dụng, con người khỏi đạn, bom, hay thiên tai. Dùng từ này trong văn phong chính thức, kỹ thuật, quân sự hoặc báo chí; không cần dùng dạng thân mật, tránh lẫn với thuật ngữ khác khi nói chuyện hàng ngày.

boong-ke: (bunker) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ công trình kiên cố dưới mặt đất hoặc trên mặt đất dùng để che chở, phòng thủ hoặc bảo vệ vật dụng, con người khỏi đạn, bom, hay thiên tai. Dùng từ này trong văn phong chính thức, kỹ thuật, quân sự hoặc báo chí; không cần dùng dạng thân mật, tránh lẫn với thuật ngữ khác khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.