ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bóp mắt trong tiếng Anh

Bóp mắt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bóp mắt(Động từ)

01

Đòi giá cao để bắt chẹt

To demand an excessively high price or fee to take advantage of someone; to extort or gouge (someone) financially

敲诈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bóp mắt/

bóp mắt: (formal) to blink slowly / squeeze someone’s eye; (informal) to wink or give a knowing glance. Động từ ghép, chỉ hành động ép mạnh hoặc khép mở mắt nhanh để truyền tín hiệu hoặc kiểm soát vật gì nhỏ gần mắt. Nghĩa phổ biến là khép mắt/nháy mắt với ý tỏ ý hoặc làm choáng ngắn. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi cụ thể, informal khi nói thân mật về nháy mắt, tỏ tình hoặc rủ ý.

bóp mắt: (formal) to blink slowly / squeeze someone’s eye; (informal) to wink or give a knowing glance. Động từ ghép, chỉ hành động ép mạnh hoặc khép mở mắt nhanh để truyền tín hiệu hoặc kiểm soát vật gì nhỏ gần mắt. Nghĩa phổ biến là khép mắt/nháy mắt với ý tỏ ý hoặc làm choáng ngắn. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi cụ thể, informal khi nói thân mật về nháy mắt, tỏ tình hoặc rủ ý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.