Bóp mắt

Bóp mắt(Động từ)
Đòi giá cao để bắt chẹt
To demand an excessively high price or fee to take advantage of someone; to extort or gouge (someone) financially
敲诈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóp mắt: (formal) to blink slowly / squeeze someone’s eye; (informal) to wink or give a knowing glance. Động từ ghép, chỉ hành động ép mạnh hoặc khép mở mắt nhanh để truyền tín hiệu hoặc kiểm soát vật gì nhỏ gần mắt. Nghĩa phổ biến là khép mắt/nháy mắt với ý tỏ ý hoặc làm choáng ngắn. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi cụ thể, informal khi nói thân mật về nháy mắt, tỏ tình hoặc rủ ý.
bóp mắt: (formal) to blink slowly / squeeze someone’s eye; (informal) to wink or give a knowing glance. Động từ ghép, chỉ hành động ép mạnh hoặc khép mở mắt nhanh để truyền tín hiệu hoặc kiểm soát vật gì nhỏ gần mắt. Nghĩa phổ biến là khép mắt/nháy mắt với ý tỏ ý hoặc làm choáng ngắn. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi cụ thể, informal khi nói thân mật về nháy mắt, tỏ tình hoặc rủ ý.
