Bóp mồm

Bóp mồm(Động từ)
Như bóp miệng
To cover or press someone's mouth (as if by hand); to silence someone by physically holding their mouth shut
捂嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóp mồm: (informal) “shut someone’s mouth” hoặc (formal) không có từ tương đương trực tiếp khác; động từ chỉ hành động khiến ai đó không thể nói hoặc ngừng nói. Nghĩa phổ biến là áp lực vật lý hoặc lời buộc để im lặng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi cưỡng chế hoặc châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “bịt miệng” hoặc “ngăn không cho nói”.
bóp mồm: (informal) “shut someone’s mouth” hoặc (formal) không có từ tương đương trực tiếp khác; động từ chỉ hành động khiến ai đó không thể nói hoặc ngừng nói. Nghĩa phổ biến là áp lực vật lý hoặc lời buộc để im lặng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành vi cưỡng chế hoặc châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “bịt miệng” hoặc “ngăn không cho nói”.
