Bốp

Bốp(Động từ)
Nói thẳng vào mặt, không kiêng nể
To speak bluntly or directly to someone's face, without holding back or showing respect
直言不讳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bốp(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng kêu vang to và đanh như tiếng tát, vỗ mạnh
Describing a loud, sharp, popping sound like a slap or a hard smack
啪嗒声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóp — (formal) to slap; (informal) to smack; từ thuộc động từ, chỉ hành động dùng tay đánh mạnh lên một vật hoặc người. Nghĩa phổ biến là gây tiếng động và cảm giác đau nhẹ đến vừa do tác động bằng lòng bàn tay hoặc cạnh tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện hàng ngày hoặc diễn tả hành động một cách sinh động.
bóp — (formal) to slap; (informal) to smack; từ thuộc động từ, chỉ hành động dùng tay đánh mạnh lên một vật hoặc người. Nghĩa phổ biến là gây tiếng động và cảm giác đau nhẹ đến vừa do tác động bằng lòng bàn tay hoặc cạnh tay. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự việc trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện hàng ngày hoặc diễn tả hành động một cách sinh động.
