ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bọt bèo trong tiếng Anh

Bọt bèo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bọt bèo(Danh từ)

01

Như bèo bọt

Floating water plants like duckweed; small, clumpy floating vegetation (used literally for plants or figuratively to mean worthless/insignificant things or people)

浮萍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bọt bèo/

bọt bèo — English: duckweed (formal). danh từ. Bọt bèo là thực vật thủy sinh nhỏ, thân và lá nổi thành mảng trên mặt nước, thường che phủ ao hồ. Danh từ chỉ thực vật nổi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp hoặc miêu tả cảnh quan. Dùng (formal) khi nói khoa học, báo chí; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể mô tả đơn giản là “lá nhỏ nổi trên nước”.

bọt bèo — English: duckweed (formal). danh từ. Bọt bèo là thực vật thủy sinh nhỏ, thân và lá nổi thành mảng trên mặt nước, thường che phủ ao hồ. Danh từ chỉ thực vật nổi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp hoặc miêu tả cảnh quan. Dùng (formal) khi nói khoa học, báo chí; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể mô tả đơn giản là “lá nhỏ nổi trên nước”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.