Bọt bèo

Bọt bèo(Danh từ)
Như bèo bọt
Floating water plants like duckweed; small, clumpy floating vegetation (used literally for plants or figuratively to mean worthless/insignificant things or people)
浮萍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bọt bèo — English: duckweed (formal). danh từ. Bọt bèo là thực vật thủy sinh nhỏ, thân và lá nổi thành mảng trên mặt nước, thường che phủ ao hồ. Danh từ chỉ thực vật nổi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp hoặc miêu tả cảnh quan. Dùng (formal) khi nói khoa học, báo chí; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể mô tả đơn giản là “lá nhỏ nổi trên nước”.
bọt bèo — English: duckweed (formal). danh từ. Bọt bèo là thực vật thủy sinh nhỏ, thân và lá nổi thành mảng trên mặt nước, thường che phủ ao hồ. Danh từ chỉ thực vật nổi, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp hoặc miêu tả cảnh quan. Dùng (formal) khi nói khoa học, báo chí; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể mô tả đơn giản là “lá nhỏ nổi trên nước”.
