Bọt biển

Bọt biển(Danh từ)
Động vật không xương sống ở nước, cấu tạo đơn giản, có nhiều gai xương hoặc mạng sợi mềm trông giống đám bọt
Sponge — a simple, soft-bodied aquatic animal without a backbone, often with a porous or spongy appearance and sometimes with small spicules or fibrous networks
海绵 (hǎimián)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bộ xương mềm lấy từ bọt biển, thường dùng làm vật kì cọ
The soft, porous skeleton of a sponge (used as a scrubber or cleaning sponge)
海绵的柔软骨架,常用作清洁物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bọt biển – English: sponge (formal). danh từ: vật liệu xốp, nhẹ, thấm hút nước; cũng chỉ sinh vật sống thuộc lớp Porifera. Định nghĩa ngắn: khối xốp có lỗ rỗng dùng để lau, rửa hoặc cơ thể biển lọc nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sponge” (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mua sắm; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sponge” vì không có dạng thông tục phổ biến.
bọt biển – English: sponge (formal). danh từ: vật liệu xốp, nhẹ, thấm hút nước; cũng chỉ sinh vật sống thuộc lớp Porifera. Định nghĩa ngắn: khối xốp có lỗ rỗng dùng để lau, rửa hoặc cơ thể biển lọc nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sponge” (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mua sắm; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sponge” vì không có dạng thông tục phổ biến.
