ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bọt biển trong tiếng Anh

Bọt biển

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bọt biển(Danh từ)

01

Động vật không xương sống ở nước, cấu tạo đơn giản, có nhiều gai xương hoặc mạng sợi mềm trông giống đám bọt

Sponge — a simple, soft-bodied aquatic animal without a backbone, often with a porous or spongy appearance and sometimes with small spicules or fibrous networks

海绵 (hǎimián)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bộ xương mềm lấy từ bọt biển, thường dùng làm vật kì cọ

The soft, porous skeleton of a sponge (used as a scrubber or cleaning sponge)

海绵的柔软骨架,常用作清洁物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bọt biển/

bọt biển – English: sponge (formal). danh từ: vật liệu xốp, nhẹ, thấm hút nước; cũng chỉ sinh vật sống thuộc lớp Porifera. Định nghĩa ngắn: khối xốp có lỗ rỗng dùng để lau, rửa hoặc cơ thể biển lọc nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sponge” (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mua sắm; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sponge” vì không có dạng thông tục phổ biến.

bọt biển – English: sponge (formal). danh từ: vật liệu xốp, nhẹ, thấm hút nước; cũng chỉ sinh vật sống thuộc lớp Porifera. Định nghĩa ngắn: khối xốp có lỗ rỗng dùng để lau, rửa hoặc cơ thể biển lọc nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sponge” (formal) trong văn viết, khoa học hoặc mua sắm; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sponge” vì không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.