Bột lọc

Bột lọc (Danh từ)
Bột gạo tẻ giã kỹ, ngâm nước lá vang rồi lọc phơi khô
Finely pounded rice flour made from soaked and beaten regular rice, strained and dried (used in Vietnamese cooking)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bột lọc — (formal) tapioca starch; (informal) bột năng. Danh từ. Bột lọc là tinh bột chiết từ củ sắn dùng làm chất kết dính, làm bánh, tạo độ sánh cho món ăn. Dùng từ formal khi dịch sang tiếng Anh hoặc trong văn viết chuyên môn; dùng (informal) bột năng trong giao tiếp hàng ngày và công thức nấu ăn phổ thông.
bột lọc — (formal) tapioca starch; (informal) bột năng. Danh từ. Bột lọc là tinh bột chiết từ củ sắn dùng làm chất kết dính, làm bánh, tạo độ sánh cho món ăn. Dùng từ formal khi dịch sang tiếng Anh hoặc trong văn viết chuyên môn; dùng (informal) bột năng trong giao tiếp hàng ngày và công thức nấu ăn phổ thông.
