ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bột men trong tiếng Anh

Bột men

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bột men(Danh từ)

01

Chất bột dùng để tạo men trong quá trình làm bánh, giúp bánh phát triển và nở; thường là men nở (men bánh mì).

A powdered ingredient used to make dough rise when baking, usually referring to baking yeast (yeast powder) or leavening agent used in bread and other baked goods.

发酵粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bột men/

bột men — English: baking powder (formal), yeast powder (informal). Danh từ. Bột men là bột hóa chất hoặc bột men vi sinh dùng để làm nở bột trong bánh và đồ nướng, giúp tạo khí và kết cấu xốp. Dùng từ “baking powder” khi nói đến sản phẩm thương mại hóa chất nở; dùng “yeast powder” hoặc simply “yeast” khi đề cập men sống khô hoặc men làm nở theo cách truyền thống.

bột men — English: baking powder (formal), yeast powder (informal). Danh từ. Bột men là bột hóa chất hoặc bột men vi sinh dùng để làm nở bột trong bánh và đồ nướng, giúp tạo khí và kết cấu xốp. Dùng từ “baking powder” khi nói đến sản phẩm thương mại hóa chất nở; dùng “yeast powder” hoặc simply “yeast” khi đề cập men sống khô hoặc men làm nở theo cách truyền thống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.