Bột men

Bột men(Danh từ)
Chất bột dùng để tạo men trong quá trình làm bánh, giúp bánh phát triển và nở; thường là men nở (men bánh mì).
A powdered ingredient used to make dough rise when baking, usually referring to baking yeast (yeast powder) or leavening agent used in bread and other baked goods.
发酵粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bột men — English: baking powder (formal), yeast powder (informal). Danh từ. Bột men là bột hóa chất hoặc bột men vi sinh dùng để làm nở bột trong bánh và đồ nướng, giúp tạo khí và kết cấu xốp. Dùng từ “baking powder” khi nói đến sản phẩm thương mại hóa chất nở; dùng “yeast powder” hoặc simply “yeast” khi đề cập men sống khô hoặc men làm nở theo cách truyền thống.
bột men — English: baking powder (formal), yeast powder (informal). Danh từ. Bột men là bột hóa chất hoặc bột men vi sinh dùng để làm nở bột trong bánh và đồ nướng, giúp tạo khí và kết cấu xốp. Dùng từ “baking powder” khi nói đến sản phẩm thương mại hóa chất nở; dùng “yeast powder” hoặc simply “yeast” khi đề cập men sống khô hoặc men làm nở theo cách truyền thống.
