Bột mì

Bột mì(Danh từ)
Một loại bột thu được bằng cách nghiền ngũ cốc, điển hình là lúa mì, và thường được sử dụng để làm bánh.
Flour — a powder made by grinding grains, especially wheat, commonly used for baking.
面粉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bột mì (flour) (formal); (no common informal equivalent) — danh từ. Bột mịn làm từ lúa mì, dùng để làm bánh, mì, bột chiên và các sản phẩm nướng. Định nghĩa: tinh bột và protein xay nhuyễn từ hạt lúa mì, có các loại như bột mì đa dụng, bột mì làm bánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong công thức nấu ăn, mua hàng và chỉ nguyên liệu; không có dạng thông tục phổ biến.
bột mì (flour) (formal); (no common informal equivalent) — danh từ. Bột mịn làm từ lúa mì, dùng để làm bánh, mì, bột chiên và các sản phẩm nướng. Định nghĩa: tinh bột và protein xay nhuyễn từ hạt lúa mì, có các loại như bột mì đa dụng, bột mì làm bánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong công thức nấu ăn, mua hàng và chỉ nguyên liệu; không có dạng thông tục phổ biến.
