ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bột mì trong tiếng Anh

Bột mì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bột mì(Danh từ)

01

Một loại bột thu được bằng cách nghiền ngũ cốc, điển hình là lúa mì, và thường được sử dụng để làm bánh.

Flour — a powder made by grinding grains, especially wheat, commonly used for baking.

面粉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bột mì/

bột mì (flour) (formal); (no common informal equivalent) — danh từ. Bột mịn làm từ lúa mì, dùng để làm bánh, mì, bột chiên và các sản phẩm nướng. Định nghĩa: tinh bột và protein xay nhuyễn từ hạt lúa mì, có các loại như bột mì đa dụng, bột mì làm bánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong công thức nấu ăn, mua hàng và chỉ nguyên liệu; không có dạng thông tục phổ biến.

bột mì (flour) (formal); (no common informal equivalent) — danh từ. Bột mịn làm từ lúa mì, dùng để làm bánh, mì, bột chiên và các sản phẩm nướng. Định nghĩa: tinh bột và protein xay nhuyễn từ hạt lúa mì, có các loại như bột mì đa dụng, bột mì làm bánh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong công thức nấu ăn, mua hàng và chỉ nguyên liệu; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.