Bột ngọt

Bột ngọt(Danh từ)
Mì chính
Monosodium glutamate (MSG); a flavor-enhancing seasoning commonly called "MSG" or "seasoning salt"
味精
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bột ngọt: monosodium glutamate (MSG) (formal). danh từ. Bột ngọt là hợp chất muối natri của axit glutamic dùng làm chất điều vị, tăng vị umami cho món ăn. Thường dùng trong nấu ăn gia đình và công nghiệp thực phẩm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nhãn mác, bài báo; dùng (informal) “bột ngọt” trong hội thoại hàng ngày, chợ búa hoặc khi thảo luận về nấu nướng.
bột ngọt: monosodium glutamate (MSG) (formal). danh từ. Bột ngọt là hợp chất muối natri của axit glutamic dùng làm chất điều vị, tăng vị umami cho món ăn. Thường dùng trong nấu ăn gia đình và công nghiệp thực phẩm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nhãn mác, bài báo; dùng (informal) “bột ngọt” trong hội thoại hàng ngày, chợ búa hoặc khi thảo luận về nấu nướng.
