Bột yến mạch

Bột yến mạch(Danh từ)
Một loại bột được làm từ hạt yến mạch, dùng làm nguyên liệu thực phẩm hoặc làm đẹp.
A powder made from oatmeal grains, used as a food ingredient or for beauty care.
由燕麦粒制成的粉末,可用作食品原料或美容护理。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bột yến mạch có thể dịch sang tiếng Anh là oatmeal (formal). Là danh từ, bột yến mạch là sản phẩm nghiền mịn từ hạt yến mạch, dùng làm thực phẩm giàu dinh dưỡng. Thuật ngữ oatmeal thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thực phẩm lành mạnh, trong khi ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho bột yến mạch.
Bột yến mạch có thể dịch sang tiếng Anh là oatmeal (formal). Là danh từ, bột yến mạch là sản phẩm nghiền mịn từ hạt yến mạch, dùng làm thực phẩm giàu dinh dưỡng. Thuật ngữ oatmeal thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thực phẩm lành mạnh, trong khi ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho bột yến mạch.
