ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Box trong tiếng Anh

Box

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box(Danh từ)

01

Quyền Anh

Boxing (the sport of fighting with fists using gloves)

拳击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/box/

box (hộp) *(formal)*; box *(informal)* — danh từ. Hộp là vật chứa có đáy và nắp, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng box (thường trong văn nói, tin nhắn hoặc khi mượn tiếng Anh) để tạo cảm giác thân mật, nhanh gọn.

box (hộp) *(formal)*; box *(informal)* — danh từ. Hộp là vật chứa có đáy và nắp, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng box (thường trong văn nói, tin nhắn hoặc khi mượn tiếng Anh) để tạo cảm giác thân mật, nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.