Box

Box(Danh từ)
Quyền Anh
Boxing (the sport of fighting with fists using gloves)
拳击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
box (hộp) *(formal)*; box *(informal)* — danh từ. Hộp là vật chứa có đáy và nắp, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng box (thường trong văn nói, tin nhắn hoặc khi mượn tiếng Anh) để tạo cảm giác thân mật, nhanh gọn.
box (hộp) *(formal)*; box *(informal)* — danh từ. Hộp là vật chứa có đáy và nắp, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để đựng, bảo quản hoặc vận chuyển đồ vật. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác trong văn viết, kỹ thuật hoặc thương mại; dùng box (thường trong văn nói, tin nhắn hoặc khi mượn tiếng Anh) để tạo cảm giác thân mật, nhanh gọn.
