Bú

Bú(Động từ)
Mút núm vú để hút sữa
To suck a nipple to draw milk (used for babies or nursing)
吸奶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bú — (formal: to suck) (informal: to suckle) — động từ chỉ hành động mút bằng miệng; thường dùng cho trẻ sơ sinh bú sữa hoặc miệng tiếp xúc để lấy chất lỏng. Nghĩa phổ thông là lấy sữa hoặc chất lỏng bằng lực hút miệng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi y học hoặc chăm sóc trẻ (to suck), còn dạng thông tục, thân mật khi nói về bú mẹ hoặc diễn đạt gần gũi (to suckle).
bú — (formal: to suck) (informal: to suckle) — động từ chỉ hành động mút bằng miệng; thường dùng cho trẻ sơ sinh bú sữa hoặc miệng tiếp xúc để lấy chất lỏng. Nghĩa phổ thông là lấy sữa hoặc chất lỏng bằng lực hút miệng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi y học hoặc chăm sóc trẻ (to suck), còn dạng thông tục, thân mật khi nói về bú mẹ hoặc diễn đạt gần gũi (to suckle).
