Bự

Bự(Tính từ)
Dày thêm một lớp bên ngoài và có vẻ to lên [thường nói về da mặt; hàm ý chê]
(of the face) puffed up or swollen, as if an extra outer layer has formed and it looks bigger than before; often used disparagingly
脸部隆起或肿胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To, lớn
Big; large (informal, often used in colloquial speech)
大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bự — (informal) big, huge; (formal) large. Tính từ: diễn tả kích thước, khối lượng hoặc mức độ lớn hơn bình thường. Nghĩa phổ biến là chỉ vật hoặc người có kích thước to, khổng lồ hoặc phạm vi rộng. Hãy dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh về sự to lớn.
bự — (informal) big, huge; (formal) large. Tính từ: diễn tả kích thước, khối lượng hoặc mức độ lớn hơn bình thường. Nghĩa phổ biến là chỉ vật hoặc người có kích thước to, khổng lồ hoặc phạm vi rộng. Hãy dùng (formal) khi cần trang trọng, văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh về sự to lớn.
