Bù khú

Bù khú(Động từ)
Chuyện trò tâm sự hoặc cười nói đùa vui với nhau một cách tâm đắc, thích thú và thường kéo dài
To chat happily and at length—talking, joking, or sharing stories with enjoyment and mutual delight
愉快地聊天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bù khú — English: (formal) ingratiate oneself, (informal) butter up. Danh từ/ động từ dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nịnh nọt; phổ biến là động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi tâng bốc, nịnh để được lợi hoặc lấy lòng ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi phân tích hành vi xã hội/ học thuật, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động cụ thể giữa cá nhân.
bù khú — English: (formal) ingratiate oneself, (informal) butter up. Danh từ/ động từ dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nịnh nọt; phổ biến là động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi tâng bốc, nịnh để được lợi hoặc lấy lòng ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi phân tích hành vi xã hội/ học thuật, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động cụ thể giữa cá nhân.
