ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bù khú trong tiếng Anh

Bù khú

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bù khú(Động từ)

01

Chuyện trò tâm sự hoặc cười nói đùa vui với nhau một cách tâm đắc, thích thú và thường kéo dài

To chat happily and at length—talking, joking, or sharing stories with enjoyment and mutual delight

愉快地聊天

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bù khú/

bù khú — English: (formal) ingratiate oneself, (informal) butter up. Danh từ/ động từ dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nịnh nọt; phổ biến là động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi tâng bốc, nịnh để được lợi hoặc lấy lòng ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi phân tích hành vi xã hội/ học thuật, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động cụ thể giữa cá nhân.

bù khú — English: (formal) ingratiate oneself, (informal) butter up. Danh từ/ động từ dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nịnh nọt; phổ biến là động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi tâng bốc, nịnh để được lợi hoặc lấy lòng ai. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi phân tích hành vi xã hội/ học thuật, dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả hành động cụ thể giữa cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.