Bù lại

Bù lại(Động từ)
Đền bù, bổ sung cho đủ hay để chữa lại phần đã mất hoặc thiếu.
To compensate for or make up for something lost or missing; to make amends by providing what is lacking
补偿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bù lại(Cụm từ)
Dùng để nói về việc làm hay nhận một việc gì nhằm khắc phục, cân bằng cái đã mất hoặc thiếu hụt ở phương diện khác.
To make up for; to compensate for — used when doing or receiving something to fix, balance, or offset a loss or deficiency in another area.
弥补
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bù lại — English: compensate, make up for (formal); make up (informal). Từ là động từ/phrasal verb chỉ hành động khắc phục mất mát hoặc cân bằng một thiệt hại bằng hành động hoặc giá trị bù đắp. Nghĩa phổ biến: bù cho cái đã mất hoặc thiếu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc trao đổi công việc, pháp lý; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc “bù” lại điều gì đó.
bù lại — English: compensate, make up for (formal); make up (informal). Từ là động từ/phrasal verb chỉ hành động khắc phục mất mát hoặc cân bằng một thiệt hại bằng hành động hoặc giá trị bù đắp. Nghĩa phổ biến: bù cho cái đã mất hoặc thiếu. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc trao đổi công việc, pháp lý; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc “bù” lại điều gì đó.
