ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bứa trong tiếng Anh

Bứa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bứa(Danh từ)

01

Cây to cùng họ với măng cụt, cành mọc xoè ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được

A tree related to the mangosteen, with branches that spread horizontally; it bears yellow fruits with sweet edible flesh surrounding the seed.

一种与山竹相关的大树,横向生长,果实黄色,肉质甜美。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bứa/

(informal) bứa — danh từ. Từ miền Nam, nghĩa là vết thương nhỏ, vết xước hoặc vết rách nhỏ trên da hay vật dụng; cũng dùng chỉ vết sứt, chỗ bị hỏng nhẹ. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói nhanh, bình dân; không dùng trong văn viết trang trọng, ở đó nên dùng "vết xước", "vết rách" hoặc "vết sứt" (formal). Dùng "bứa" khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sự hư hỏng nhẹ hàng ngày.

(informal) bứa — danh từ. Từ miền Nam, nghĩa là vết thương nhỏ, vết xước hoặc vết rách nhỏ trên da hay vật dụng; cũng dùng chỉ vết sứt, chỗ bị hỏng nhẹ. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói nhanh, bình dân; không dùng trong văn viết trang trọng, ở đó nên dùng "vết xước", "vết rách" hoặc "vết sứt" (formal). Dùng "bứa" khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sự hư hỏng nhẹ hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.