Bứa

Bứa(Danh từ)
Cây to cùng họ với măng cụt, cành mọc xoè ngang, quả màu vàng, quanh hạt có cùi ngọt ăn được
A tree related to the mangosteen, with branches that spread horizontally; it bears yellow fruits with sweet edible flesh surrounding the seed.
一种与山竹相关的大树,横向生长,果实黄色,肉质甜美。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) bứa — danh từ. Từ miền Nam, nghĩa là vết thương nhỏ, vết xước hoặc vết rách nhỏ trên da hay vật dụng; cũng dùng chỉ vết sứt, chỗ bị hỏng nhẹ. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói nhanh, bình dân; không dùng trong văn viết trang trọng, ở đó nên dùng "vết xước", "vết rách" hoặc "vết sứt" (formal). Dùng "bứa" khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sự hư hỏng nhẹ hàng ngày.
(informal) bứa — danh từ. Từ miền Nam, nghĩa là vết thương nhỏ, vết xước hoặc vết rách nhỏ trên da hay vật dụng; cũng dùng chỉ vết sứt, chỗ bị hỏng nhẹ. Dùng trong giao tiếp thân mật, nói nhanh, bình dân; không dùng trong văn viết trang trọng, ở đó nên dùng "vết xước", "vết rách" hoặc "vết sứt" (formal). Dùng "bứa" khi nói chuyện thân mật hoặc miêu tả sự hư hỏng nhẹ hàng ngày.
