ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bùa hộ mệnh trong tiếng Anh

Bùa hộ mệnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bùa hộ mệnh(Danh từ)

01

Bùa hoặc vật được coi như lá bùa mang theo mình để tránh nguy hiểm, giữ gìn tính mạng, theo mê tín

A talisman or charm carried to protect someone from danger or harm; a protective amulet kept for good luck and safety

护身符

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bùa hộ mệnh/

bùa hộ mệnh — amulet (formal) / talisman (informal); danh từ. Danh từ chỉ vật được mang hoặc đeo để xin che chở, bảo vệ khỏi tai họa, xui xẻo hoặc mang lại may mắn. Thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh hoặc văn hóa dân gian; dùng “amulet” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức, và “talisman” khi diễn đạt thân mật, phổ thông hoặc văn nói.

bùa hộ mệnh — amulet (formal) / talisman (informal); danh từ. Danh từ chỉ vật được mang hoặc đeo để xin che chở, bảo vệ khỏi tai họa, xui xẻo hoặc mang lại may mắn. Thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh hoặc văn hóa dân gian; dùng “amulet” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức, và “talisman” khi diễn đạt thân mật, phổ thông hoặc văn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.