Bùa hộ mệnh

Bùa hộ mệnh(Danh từ)
Bùa hoặc vật được coi như lá bùa mang theo mình để tránh nguy hiểm, giữ gìn tính mạng, theo mê tín
A talisman or charm carried to protect someone from danger or harm; a protective amulet kept for good luck and safety
护身符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùa hộ mệnh — amulet (formal) / talisman (informal); danh từ. Danh từ chỉ vật được mang hoặc đeo để xin che chở, bảo vệ khỏi tai họa, xui xẻo hoặc mang lại may mắn. Thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh hoặc văn hóa dân gian; dùng “amulet” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức, và “talisman” khi diễn đạt thân mật, phổ thông hoặc văn nói.
bùa hộ mệnh — amulet (formal) / talisman (informal); danh từ. Danh từ chỉ vật được mang hoặc đeo để xin che chở, bảo vệ khỏi tai họa, xui xẻo hoặc mang lại may mắn. Thường dùng trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tâm linh hoặc văn hóa dân gian; dùng “amulet” khi nói trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức, và “talisman” khi diễn đạt thân mật, phổ thông hoặc văn nói.
