Bùa may mắn

Bùa may mắn(Danh từ)
Vật hoặc vật phẩm được cho là có khả năng đem lại may mắn, tài lộc, tránh tai ách.
A lucky charm or talisman — an object believed to bring good luck, wealth, or protection from bad events
幸运符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùa may mắn — lucky charm (formal) / good luck charm (informal) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật hoặc biểu tượng được tin là mang lại vận may, an lành hoặc bảo hộ cho người sở hữu. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi nói về tín ngưỡng, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả vật phẩm trong cửa hàng (formal), và dùng cách nói thân mật khi kể chuyện, chúc nhau hoặc tặng đồ nhỏ để cầu may (informal).
bùa may mắn — lucky charm (formal) / good luck charm (informal) — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật hoặc biểu tượng được tin là mang lại vận may, an lành hoặc bảo hộ cho người sở hữu. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi nói về tín ngưỡng, nghiên cứu văn hóa hoặc mô tả vật phẩm trong cửa hàng (formal), và dùng cách nói thân mật khi kể chuyện, chúc nhau hoặc tặng đồ nhỏ để cầu may (informal).
