Bua

Bua(Danh từ)
Vật dùng nút kín lỗ khoan trong đất đá sau khi đã nạp thuốc nổ, để làm tăng sức công phá vào chiều sâu
A plug or tamping device used to seal a drilled hole in rock or earth after explosives are placed, to increase the force of the blast into depth
炸药孔堵塞器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùa — (formal) talisman, amulet; (informal) charm, lucky charm. Danh từ chỉ vật nhỏ được tin có phép hoặc mang lại may mắn. Là đồ được viết, khắc hoặc mang theo để trừ tà, cầu an, chữa bệnh hoặc hút may. Dùng từ formal khi mô tả văn hóa, tôn giáo hoặc khảo cứu; dùng informal khi nói đời thường về đồ may mắn, mê tín nhẹ hoặc vật trang trí.
bùa — (formal) talisman, amulet; (informal) charm, lucky charm. Danh từ chỉ vật nhỏ được tin có phép hoặc mang lại may mắn. Là đồ được viết, khắc hoặc mang theo để trừ tà, cầu an, chữa bệnh hoặc hút may. Dùng từ formal khi mô tả văn hóa, tôn giáo hoặc khảo cứu; dùng informal khi nói đời thường về đồ may mắn, mê tín nhẹ hoặc vật trang trí.
