ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bua trong tiếng Anh

Bua

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bua(Danh từ)

01

Vật dùng nút kín lỗ khoan trong đất đá sau khi đã nạp thuốc nổ, để làm tăng sức công phá vào chiều sâu

A plug or tamping device used to seal a drilled hole in rock or earth after explosives are placed, to increase the force of the blast into depth

炸药孔堵塞器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bua/

bùa — (formal) talisman, amulet; (informal) charm, lucky charm. Danh từ chỉ vật nhỏ được tin có phép hoặc mang lại may mắn. Là đồ được viết, khắc hoặc mang theo để trừ tà, cầu an, chữa bệnh hoặc hút may. Dùng từ formal khi mô tả văn hóa, tôn giáo hoặc khảo cứu; dùng informal khi nói đời thường về đồ may mắn, mê tín nhẹ hoặc vật trang trí.

bùa — (formal) talisman, amulet; (informal) charm, lucky charm. Danh từ chỉ vật nhỏ được tin có phép hoặc mang lại may mắn. Là đồ được viết, khắc hoặc mang theo để trừ tà, cầu an, chữa bệnh hoặc hút may. Dùng từ formal khi mô tả văn hóa, tôn giáo hoặc khảo cứu; dùng informal khi nói đời thường về đồ may mắn, mê tín nhẹ hoặc vật trang trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.