ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bức trong tiếng Anh

Bức

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bức (Danh từ)

01

Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật hình tấm, trên bề mặt có tranh ảnh, chữ viết

A flat rectangular piece used to display a picture, photograph, painting, or writing (e.g., a picture, poster, or painting) — often used to refer to individual framed images or sheets with printed or painted content

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có bề mặt thường là hình chữ nhật, dùng để che chắn

A panel or sheet (often rectangular) used as a surface or covering, such as a wall panel, screen, or board used to enclose or separate spaces

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bức (Động từ)

01

Làm cho bị dồn vào thế bắt buộc phải làm điều hoàn toàn trái với ý muốn

To force someone into a situation where they must do something completely against their will; to compel or coerce

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bức (Tính từ)

01

Nóng ngột ngạt, rất khó chịu

Stifling — uncomfortably hot and stuffy, making it hard to breathe or feel comfortable

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bức/

bức — (formal: picture, painting) (informal: photo) ; danh từ. Bức chỉ một tác phẩm hình ảnh tĩnh như tranh vẽ hoặc ảnh; thường dùng để nhắc đến một tấm tranh, bức ảnh hoặc bức tường trong văn cảnh miêu tả. Dùng (formal) khi nói về tác phẩm nghệ thuật, mô tả trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh về ảnh chụp, tin nhắn hình ảnh hàng ngày.

bức — (formal: picture, painting) (informal: photo) ; danh từ. Bức chỉ một tác phẩm hình ảnh tĩnh như tranh vẽ hoặc ảnh; thường dùng để nhắc đến một tấm tranh, bức ảnh hoặc bức tường trong văn cảnh miêu tả. Dùng (formal) khi nói về tác phẩm nghệ thuật, mô tả trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh về ảnh chụp, tin nhắn hình ảnh hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.