ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bức thư ngỏ trong tiếng Anh

Bức thư ngỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bức thư ngỏ(Danh từ)

01

Bức thư được viết công khai và gửi đến một nhóm người hoặc cộng đồng để trình bày ý kiến, kiến nghị hoặc kêu gọi sự quan tâm

An open letter — a letter written publicly and addressed to a group of people or the community to express opinions, make requests, or draw attention to an issue

公开信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bức thư ngỏ/

bức thư ngỏ: (formal) open letter; (informal) public letter. danh từ. Là văn bản công khai gửi tới một cá nhân, tổ chức hoặc công chúng để trình bày ý kiến, kêu gọi hoặc thông báo một vấn đề chung. Dùng dạng (formal) khi cần trang trọng, phát hành qua báo chí hoặc truyền thông chính thức; dùng (informal) khi chia sẻ trên mạng xã hội hoặc gửi tới cộng đồng với giọng thân mật hơn.

bức thư ngỏ: (formal) open letter; (informal) public letter. danh từ. Là văn bản công khai gửi tới một cá nhân, tổ chức hoặc công chúng để trình bày ý kiến, kêu gọi hoặc thông báo một vấn đề chung. Dùng dạng (formal) khi cần trang trọng, phát hành qua báo chí hoặc truyền thông chính thức; dùng (informal) khi chia sẻ trên mạng xã hội hoặc gửi tới cộng đồng với giọng thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.