Bức

Bức (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật hình tấm, trên bề mặt có tranh ảnh, chữ viết
A flat rectangular piece used to display a picture, photograph, painting, or writing (e.g., a picture, poster, or painting) — often used to refer to individual framed images or sheets with printed or painted content
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có bề mặt thường là hình chữ nhật, dùng để che chắn
A panel or sheet (often rectangular) used as a surface or covering, such as a wall panel, screen, or board used to enclose or separate spaces
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bức (Động từ)
Làm cho bị dồn vào thế bắt buộc phải làm điều hoàn toàn trái với ý muốn
To force someone into a situation where they must do something completely against their will; to compel or coerce
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bức (Tính từ)
Nóng ngột ngạt, rất khó chịu
Stifling — uncomfortably hot and stuffy, making it hard to breathe or feel comfortable
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bức — (formal: picture, painting) (informal: photo) ; danh từ. Bức chỉ một tác phẩm hình ảnh tĩnh như tranh vẽ hoặc ảnh; thường dùng để nhắc đến một tấm tranh, bức ảnh hoặc bức tường trong văn cảnh miêu tả. Dùng (formal) khi nói về tác phẩm nghệ thuật, mô tả trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh về ảnh chụp, tin nhắn hình ảnh hàng ngày.
bức — (formal: picture, painting) (informal: photo) ; danh từ. Bức chỉ một tác phẩm hình ảnh tĩnh như tranh vẽ hoặc ảnh; thường dùng để nhắc đến một tấm tranh, bức ảnh hoặc bức tường trong văn cảnh miêu tả. Dùng (formal) khi nói về tác phẩm nghệ thuật, mô tả trang trọng; dùng (informal) khi nói nhanh về ảnh chụp, tin nhắn hình ảnh hàng ngày.
