Bức xúc

Bức xúc(Tính từ)
Hết sức cấp bách, đòi hỏi phải sớm được giải quyết
Urgent; requiring immediate attention or action
紧急
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) indignant; (informal) upset — bức xúc: tính từ/động từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ khi thấy bất công, phiền lòng hoặc không được thỏa mãn. Định nghĩa ngắn: cảm thấy ấm ức, tức giận hoặc khó chịu vì điều không công bằng hoặc bị đối xử tệ. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo hoặc trao đổi trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
(formal) indignant; (informal) upset — bức xúc: tính từ/động từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ khi thấy bất công, phiền lòng hoặc không được thỏa mãn. Định nghĩa ngắn: cảm thấy ấm ức, tức giận hoặc khó chịu vì điều không công bằng hoặc bị đối xử tệ. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, thông báo hoặc trao đổi trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ cảm xúc cá nhân.
