Bùi

Bùi(Danh từ)
Trám
Bitter nut (a type of resinous seed/fruit used as a dental filling or restorative — “trám” in Vietnamese)
苦果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bùi(Tính từ)
Có vị ngon hơi beo béo như vị của lạc, của hạt dẻ
Having a rich, slightly oily or nutty taste—pleasantly fatty, like peanuts or chestnuts
味道香浓,略带油腻感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bùi — English: (formal) slightly sweet, mellow; (informal) nutty, toasted. Từ ghép tính từ, miêu tả vị hoặc mùi hơi ngọt, thanh và dễ chịu như thức ăn, nước uống hoặc mùi hương. Tính từ diễn tả cảm giác vị giác/khứu giác mang nét êm, ít gắt. Dùng (formal) trong mô tả ẩm thực, văn viết hoặc nhãn sản phẩm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, khen đồ ăn, đồ uống một cách thân mật.
bùi — English: (formal) slightly sweet, mellow; (informal) nutty, toasted. Từ ghép tính từ, miêu tả vị hoặc mùi hơi ngọt, thanh và dễ chịu như thức ăn, nước uống hoặc mùi hương. Tính từ diễn tả cảm giác vị giác/khứu giác mang nét êm, ít gắt. Dùng (formal) trong mô tả ẩm thực, văn viết hoặc nhãn sản phẩm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, khen đồ ăn, đồ uống một cách thân mật.
