ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bùi trong tiếng Anh

Bùi

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bùi(Danh từ)

01

Trám

Bitter nut (a type of resinous seed/fruit used as a dental filling or restorative — “trám” in Vietnamese)

苦果

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bùi(Tính từ)

01

Có vị ngon hơi beo béo như vị của lạc, của hạt dẻ

Having a rich, slightly oily or nutty taste—pleasantly fatty, like peanuts or chestnuts

味道香浓,略带油腻感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bùi/

bùi — English: (formal) slightly sweet, mellow; (informal) nutty, toasted. Từ ghép tính từ, miêu tả vị hoặc mùi hơi ngọt, thanh và dễ chịu như thức ăn, nước uống hoặc mùi hương. Tính từ diễn tả cảm giác vị giác/khứu giác mang nét êm, ít gắt. Dùng (formal) trong mô tả ẩm thực, văn viết hoặc nhãn sản phẩm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, khen đồ ăn, đồ uống một cách thân mật.

bùi — English: (formal) slightly sweet, mellow; (informal) nutty, toasted. Từ ghép tính từ, miêu tả vị hoặc mùi hơi ngọt, thanh và dễ chịu như thức ăn, nước uống hoặc mùi hương. Tính từ diễn tả cảm giác vị giác/khứu giác mang nét êm, ít gắt. Dùng (formal) trong mô tả ẩm thực, văn viết hoặc nhãn sản phẩm; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, khen đồ ăn, đồ uống một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.